Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Family (Gia đình)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt) |
|---|
| family | gia đình | I love my family. (Tôi yêu gia đình của mình.) |
| father | bố | My father is a teacher. (Bố tôi là một giáo viên.) |
| mother | mẹ | My mother cooks every day. (Mẹ tôi nấu ăn mỗi ngày.) |
| brother | anh/em trai | My brother plays football. (Anh/Em trai tôi chơi bóng đá.) |
| sister | chị/em gái | My sister is kind. (Chị/Em gái tôi rất tốt bụng.) |
| parents | bố mẹ | My parents work hard. (Bố mẹ tôi làm việc chăm chỉ.) |
| grandfather | ông | My grandfather tells stories. (Ông tôi kể chuyện.) |
| grandmother | bà | My grandmother makes cakes. (Bà tôi làm bánh.) |
| son | con trai | Their son is five years old. (Con trai của họ năm tuổi.) |
| daughter | con gái | Their daughter likes music. (Con gái của họ thích âm nhạc.) |
| baby | em bé | The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.) |
| child | đứa trẻ | The child is happy. (Đứa trẻ rất vui.) |
| husband | chồng | Her husband is a doctor. (Chồng cô ấy là bác sĩ.) |
| wife | vợ | His wife is very friendly. (Vợ anh ấy rất thân thiện.) |
| uncle | chú/bác/cậu | My uncle lives in Hanoi. (Chú/Bác/Cậu tôi sống ở Hà Nội.) |
| aunt | cô/dì/thím/mợ | My aunt has a big house. (Cô/Dì tôi có một ngôi nhà lớn.) |
| cousin | anh/chị/em họ | My cousin is my best friend. (Anh/Chị/Em họ của tôi là bạn thân nhất.) |
| home | nhà, tổ ấm | I go home at six. (Tôi về nhà lúc sáu giờ.) |
| love | yêu, tình yêu | They love their children. (Họ yêu con của mình.) |
| together | cùng nhau | We eat dinner together. (Chúng tôi ăn tối cùng nhau.) |
Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Food & Drinks (Đồ ăn và thức uống)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt) |
|---|
| apple | táo | I eat an apple every morning. (Tôi ăn một quả táo mỗi sáng.) |
| banana | chuối | She likes bananas. (Cô ấy thích chuối.) |
| bread | bánh mì | We have bread for breakfast. (Chúng tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.) |
| rice | cơm, gạo | I eat rice every day. (Tôi ăn cơm mỗi ngày.) |
| egg | trứng | He cooks two eggs. (Anh ấy nấu hai quả trứng.) |
| meat | thịt | They don't eat much meat. (Họ không ăn nhiều thịt.) |
| fish | cá | This fish is very fresh. (Con cá này rất tươi.) |
| chicken | thịt gà | My favorite food is chicken. (Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà.) |
| milk | sữa | The baby drinks milk. (Em bé uống sữa.) |
| water | nước | Please drink more water. (Hãy uống nhiều nước hơn.) |
| juice | nước ép | She drinks orange juice. (Cô ấy uống nước cam ép.) |
| tea | trà | My grandmother drinks tea every afternoon. (Bà tôi uống trà mỗi chiều.) |
| coffee | cà phê | My father drinks coffee every morning. (Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.) |
| cake | bánh ngọt | The birthday cake is delicious. (Chiếc bánh sinh nhật rất ngon.) |
| fruit | trái cây | Fruit is good for your health. (Trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.) |
| vegetable | rau | Children should eat vegetables. (Trẻ em nên ăn rau.) |
| sugar | đường | Don't put too much sugar in my tea. (Đừng cho quá nhiều đường vào trà của tôi.) |
| salt | muối | The soup needs more salt. (Món súp cần thêm muối.) |
| hungry | đói | I am hungry after school. (Tôi đói sau giờ học.) |
| thirsty | khát | We are thirsty after the game. (Chúng tôi khát sau trận đấu.) |
Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Nghề nghiệp (Jobs)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt) |
|---|
| teacher | giáo viên | My teacher is very kind. (Giáo viên của tôi rất tốt bụng.) |
| doctor | bác sĩ | The doctor helps sick people. (Bác sĩ giúp những người bị bệnh.) |
| nurse | y tá | The nurse works in a hospital. (Y tá làm việc trong bệnh viện.) |
| police officer | cảnh sát | The police officer keeps people safe. (Cảnh sát giữ an toàn cho mọi người.) |
| firefighter | lính cứu hỏa | The firefighter puts out fires. (Lính cứu hỏa dập lửa.) |
| driver | tài xế | The bus driver is friendly. (Tài xế xe buýt rất thân thiện.) |
| farmer | nông dân | The farmer grows vegetables. (Người nông dân trồng rau.) |
| cook | đầu bếp | The cook makes delicious food. (Đầu bếp nấu những món ăn ngon.) |
| waiter | bồi bàn (nam) | The waiter brings our food. (Người phục vụ mang đồ ăn đến cho chúng tôi.) |
| waitress | bồi bàn (nữ) | The waitress smiles at the customers. (Nữ phục vụ mỉm cười với khách hàng.) |
| engineer | kỹ sư | My brother is an engineer. (Anh trai tôi là kỹ sư.) |
| student | học sinh, sinh viên | She is a good student. (Cô ấy là một học sinh giỏi.) |
| office worker | nhân viên văn phòng | He is an office worker. (Anh ấy là nhân viên văn phòng.) |
| dentist | nha sĩ | The dentist checks my teeth. (Nha sĩ kiểm tra răng của tôi.) |
| pilot | phi công | The pilot flies the airplane. (Phi công lái máy bay.) |
| shop assistant | nhân viên bán hàng | The shop assistant helps customers. (Nhân viên bán hàng giúp khách hàng.) |
| singer | ca sĩ | She wants to be a singer. (Cô ấy muốn trở thành ca sĩ.) |
| actor | diễn viên nam | The actor is in a new movie. (Nam diễn viên đóng trong một bộ phim mới.) |
| actress | diễn viên nữ | The actress is very famous. (Nữ diễn viên rất nổi tiếng.) |
| job | công việc | He loves his job. (Anh ấy yêu công việc của mình.) |
Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Ngoại hình (Appearance)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt) |
|---|
| tall | cao | My brother is very tall. (Anh trai tôi rất cao.) |
| short | thấp | She is short but strong. (Cô ấy thấp nhưng khỏe.) |
| fat | béo | The cat is fat. (Con mèo béo.) |
| thin | gầy | He is thin and healthy. (Anh ấy gầy và khỏe mạnh.) |
| young | trẻ | She looks very young. (Cô ấy trông rất trẻ.) |
| old | già, lớn tuổi | My grandfather is old. (Ông tôi đã lớn tuổi.) |
| beautiful | xinh đẹp | She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.) |
| handsome | đẹp trai | He is a handsome man. (Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai.) |
| pretty | xinh xắn | Your dress is pretty. (Chiếc váy của bạn rất xinh.) |
| ugly | xấu | The monster looks ugly. (Con quái vật trông rất xấu.) |
| long hair | tóc dài | She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.) |
| short hair | tóc ngắn | He has short hair. (Anh ấy có mái tóc ngắn.) |
| curly hair | tóc xoăn | My sister has curly hair. (Chị gái tôi có mái tóc xoăn.) |
| straight hair | tóc thẳng | She has straight hair. (Cô ấy có mái tóc thẳng.) |
| black hair | tóc đen | He has black hair. (Anh ấy có mái tóc đen.) |
| blond hair | tóc vàng | The baby has blond hair. (Em bé có mái tóc vàng.) |
| blue eyes | mắt xanh | The girl has blue eyes. (Cô bé có đôi mắt xanh.) |
| brown eyes | mắt nâu | I have brown eyes. (Tôi có đôi mắt màu nâu.) |
| face | khuôn mặt | She has a round face. (Cô ấy có khuôn mặt tròn.) |
| smile | nụ cười | His smile is very friendly. (Nụ cười của anh ấy rất thân thiện.) |
Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Sở thích (Hobbies)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt) |
|---|
| hobby | sở thích | My hobby is reading books. (Sở thích của tôi là đọc sách.) |
| read | đọc | I read books every evening. (Tôi đọc sách mỗi buổi tối.) |
| write | viết | She likes to write stories. (Cô ấy thích viết truyện.) |
| draw | vẽ | My brother can draw well. (Anh trai tôi vẽ rất đẹp.) |
| paint | vẽ tranh | They paint pictures on weekends. (Họ vẽ tranh vào cuối tuần.) |
| sing | hát | She loves to sing. (Cô ấy rất thích hát.) |
| dance | nhảy, khiêu vũ | We dance at the party. (Chúng tôi nhảy tại bữa tiệc.) |
| play the guitar | chơi đàn ghi-ta | He plays the guitar every day. (Anh ấy chơi đàn ghi-ta mỗi ngày.) |
| play the piano | chơi đàn piano | My sister plays the piano. (Chị gái tôi chơi đàn piano.) |
| listen to music | nghe nhạc | I listen to music before bed. (Tôi nghe nhạc trước khi đi ngủ.) |
| watch TV | xem TV | My family watches TV together. (Gia đình tôi cùng xem TV.) |
| watch movies | xem phim | We watch movies on Friday night. (Chúng tôi xem phim vào tối thứ Sáu.) |
| play football | chơi bóng đá | The boys play football after school. (Các cậu bé chơi bóng đá sau giờ học.) |
| swim | bơi | I like to swim in summer. (Tôi thích bơi vào mùa hè.) |
| run | chạy bộ | She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.) |
| ride a bike | đi xe đạp | He rides a bike in the park. (Anh ấy đạp xe trong công viên.) |
| travel | du lịch | They like to travel together. (Họ thích đi du lịch cùng nhau.) |
| cook | nấu ăn | My mother enjoys cooking. (Mẹ tôi thích nấu ăn.) |
| take photos | chụp ảnh | She likes to take photos of flowers. (Cô ấy thích chụp ảnh hoa.) |
| collect stamps | sưu tầm tem | My grandfather collects stamps. (Ông tôi sưu tầm tem.) |
Đăng nhận xét