Tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh A1 A2 B1 B2 C1 theo chủ đề (Phần 1)

1500 từ vựng tiếng Anh A1 A2 B1 B2 C1 theo chủ đề có nghĩa và ví dụ

Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Family (Gia đình)

Từ vựngNghĩaVí dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt)
familygia đìnhI love my family. (Tôi yêu gia đình của mình.)
fatherbốMy father is a teacher. (Bố tôi là một giáo viên.)
mothermẹMy mother cooks every day. (Mẹ tôi nấu ăn mỗi ngày.)
brotheranh/em traiMy brother plays football. (Anh/Em trai tôi chơi bóng đá.)
sisterchị/em gáiMy sister is kind. (Chị/Em gái tôi rất tốt bụng.)
parentsbố mẹMy parents work hard. (Bố mẹ tôi làm việc chăm chỉ.)
grandfatherôngMy grandfather tells stories. (Ông tôi kể chuyện.)
grandmotherbàMy grandmother makes cakes. (Bà tôi làm bánh.)
soncon traiTheir son is five years old. (Con trai của họ năm tuổi.)
daughtercon gáiTheir daughter likes music. (Con gái của họ thích âm nhạc.)
babyem béThe baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.)
childđứa trẻThe child is happy. (Đứa trẻ rất vui.)
husbandchồngHer husband is a doctor. (Chồng cô ấy là bác sĩ.)
wifevợHis wife is very friendly. (Vợ anh ấy rất thân thiện.)
unclechú/bác/cậuMy uncle lives in Hanoi. (Chú/Bác/Cậu tôi sống ở Hà Nội.)
auntcô/dì/thím/mợMy aunt has a big house. (Cô/Dì tôi có một ngôi nhà lớn.)
cousinanh/chị/em họMy cousin is my best friend. (Anh/Chị/Em họ của tôi là bạn thân nhất.)
homenhà, tổ ấmI go home at six. (Tôi về nhà lúc sáu giờ.)
loveyêu, tình yêuThey love their children. (Họ yêu con của mình.)
togethercùng nhauWe eat dinner together. (Chúng tôi ăn tối cùng nhau.)

Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Food & Drinks (Đồ ăn và thức uống)

Từ vựngNghĩaVí dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt)
appletáoI eat an apple every morning. (Tôi ăn một quả táo mỗi sáng.)
bananachuốiShe likes bananas. (Cô ấy thích chuối.)
breadbánh mìWe have bread for breakfast. (Chúng tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.)
ricecơm, gạoI eat rice every day. (Tôi ăn cơm mỗi ngày.)
eggtrứngHe cooks two eggs. (Anh ấy nấu hai quả trứng.)
meatthịtThey don't eat much meat. (Họ không ăn nhiều thịt.)
fishcáThis fish is very fresh. (Con cá này rất tươi.)
chickenthịt gàMy favorite food is chicken. (Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà.)
milksữaThe baby drinks milk. (Em bé uống sữa.)
waternướcPlease drink more water. (Hãy uống nhiều nước hơn.)
juicenước épShe drinks orange juice. (Cô ấy uống nước cam ép.)
teatràMy grandmother drinks tea every afternoon. (Bà tôi uống trà mỗi chiều.)
coffeecà phêMy father drinks coffee every morning. (Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.)
cakebánh ngọtThe birthday cake is delicious. (Chiếc bánh sinh nhật rất ngon.)
fruittrái câyFruit is good for your health. (Trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.)
vegetablerauChildren should eat vegetables. (Trẻ em nên ăn rau.)
sugarđườngDon't put too much sugar in my tea. (Đừng cho quá nhiều đường vào trà của tôi.)
saltmuốiThe soup needs more salt. (Món súp cần thêm muối.)
hungryđóiI am hungry after school. (Tôi đói sau giờ học.)
thirstykhátWe are thirsty after the game. (Chúng tôi khát sau trận đấu.)

Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Nghề nghiệp (Jobs)

Từ vựngNghĩaVí dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt)
teachergiáo viênMy teacher is very kind. (Giáo viên của tôi rất tốt bụng.)
doctorbác sĩThe doctor helps sick people. (Bác sĩ giúp những người bị bệnh.)
nursey táThe nurse works in a hospital. (Y tá làm việc trong bệnh viện.)
police officercảnh sátThe police officer keeps people safe. (Cảnh sát giữ an toàn cho mọi người.)
firefighterlính cứu hỏaThe firefighter puts out fires. (Lính cứu hỏa dập lửa.)
drivertài xếThe bus driver is friendly. (Tài xế xe buýt rất thân thiện.)
farmernông dânThe farmer grows vegetables. (Người nông dân trồng rau.)
cookđầu bếpThe cook makes delicious food. (Đầu bếp nấu những món ăn ngon.)
waiterbồi bàn (nam)The waiter brings our food. (Người phục vụ mang đồ ăn đến cho chúng tôi.)
waitressbồi bàn (nữ)The waitress smiles at the customers. (Nữ phục vụ mỉm cười với khách hàng.)
engineerkỹ sưMy brother is an engineer. (Anh trai tôi là kỹ sư.)
studenthọc sinh, sinh viênShe is a good student. (Cô ấy là một học sinh giỏi.)
office workernhân viên văn phòngHe is an office worker. (Anh ấy là nhân viên văn phòng.)
dentistnha sĩThe dentist checks my teeth. (Nha sĩ kiểm tra răng của tôi.)
pilotphi côngThe pilot flies the airplane. (Phi công lái máy bay.)
shop assistantnhân viên bán hàngThe shop assistant helps customers. (Nhân viên bán hàng giúp khách hàng.)
singerca sĩShe wants to be a singer. (Cô ấy muốn trở thành ca sĩ.)
actordiễn viên namThe actor is in a new movie. (Nam diễn viên đóng trong một bộ phim mới.)
actressdiễn viên nữThe actress is very famous. (Nữ diễn viên rất nổi tiếng.)
jobcông việcHe loves his job. (Anh ấy yêu công việc của mình.)

Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Ngoại hình (Appearance)

Từ vựngNghĩaVí dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt)
tallcaoMy brother is very tall. (Anh trai tôi rất cao.)
shortthấpShe is short but strong. (Cô ấy thấp nhưng khỏe.)
fatbéoThe cat is fat. (Con mèo béo.)
thingầyHe is thin and healthy. (Anh ấy gầy và khỏe mạnh.)
youngtrẻShe looks very young. (Cô ấy trông rất trẻ.)
oldgià, lớn tuổiMy grandfather is old. (Ông tôi đã lớn tuổi.)
beautifulxinh đẹpShe is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.)
handsomeđẹp traiHe is a handsome man. (Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai.)
prettyxinh xắnYour dress is pretty. (Chiếc váy của bạn rất xinh.)
uglyxấuThe monster looks ugly. (Con quái vật trông rất xấu.)
long hairtóc dàiShe has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)
short hairtóc ngắnHe has short hair. (Anh ấy có mái tóc ngắn.)
curly hairtóc xoănMy sister has curly hair. (Chị gái tôi có mái tóc xoăn.)
straight hairtóc thẳngShe has straight hair. (Cô ấy có mái tóc thẳng.)
black hairtóc đenHe has black hair. (Anh ấy có mái tóc đen.)
blond hairtóc vàngThe baby has blond hair. (Em bé có mái tóc vàng.)
blue eyesmắt xanhThe girl has blue eyes. (Cô bé có đôi mắt xanh.)
brown eyesmắt nâuI have brown eyes. (Tôi có đôi mắt màu nâu.)
facekhuôn mặtShe has a round face. (Cô ấy có khuôn mặt tròn.)
smilenụ cườiHis smile is very friendly. (Nụ cười của anh ấy rất thân thiện.)


Từ vựng tiếng Anh: chủ đề Sở thích (Hobbies)

Từ vựngNghĩaVí dụ tiếng Anh (dịch tiếng Việt)
hobbysở thíchMy hobby is reading books. (Sở thích của tôi là đọc sách.)
readđọcI read books every evening. (Tôi đọc sách mỗi buổi tối.)
writeviếtShe likes to write stories. (Cô ấy thích viết truyện.)
drawvẽMy brother can draw well. (Anh trai tôi vẽ rất đẹp.)
paintvẽ tranhThey paint pictures on weekends. (Họ vẽ tranh vào cuối tuần.)
singhátShe loves to sing. (Cô ấy rất thích hát.)
dancenhảy, khiêu vũWe dance at the party. (Chúng tôi nhảy tại bữa tiệc.)
play the guitarchơi đàn ghi-taHe plays the guitar every day. (Anh ấy chơi đàn ghi-ta mỗi ngày.)
play the pianochơi đàn pianoMy sister plays the piano. (Chị gái tôi chơi đàn piano.)
listen to musicnghe nhạcI listen to music before bed. (Tôi nghe nhạc trước khi đi ngủ.)
watch TVxem TVMy family watches TV together. (Gia đình tôi cùng xem TV.)
watch moviesxem phimWe watch movies on Friday night. (Chúng tôi xem phim vào tối thứ Sáu.)
play footballchơi bóng đáThe boys play football after school. (Các cậu bé chơi bóng đá sau giờ học.)
swimbơiI like to swim in summer. (Tôi thích bơi vào mùa hè.)
runchạy bộShe runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.)
ride a bikeđi xe đạpHe rides a bike in the park. (Anh ấy đạp xe trong công viên.)
traveldu lịchThey like to travel together. (Họ thích đi du lịch cùng nhau.)
cooknấu ănMy mother enjoys cooking. (Mẹ tôi thích nấu ăn.)
take photoschụp ảnhShe likes to take photos of flowers. (Cô ấy thích chụp ảnh hoa.)
collect stampssưu tầm temMy grandfather collects stamps. (Ông tôi sưu tầm tem.)




Đăng nhận xét

Post a Comment (0)

Mới hơn Cũ hơn